.NET

Entity Framework Core

DbContext, DbSet, truy vấn LINQ, tracking, quan hệ, migrations, các phương pháp hay nhất

25 câu hỏi phỏng vấn·
Mid-Level
1

DbContext trong Entity Framework Core là gì?

Câu trả lời

DbContext là lớp trung tâm trong Entity Framework Core, đại diện cho một phiên làm việc với cơ sở dữ liệu. Nó cho phép cấu hình model, thực hiện các truy vấn LINQ trên các thực thể và lưu các thay đổi thông qua SaveChanges. Mỗi instance DbContext duy trì một bộ nhớ đệm thực thể và change tracking để tối ưu hóa các thao tác lưu trữ.

2

Vai trò của DbSet<T> trong Entity Framework Core là gì?

Câu trả lời

DbSet<T> đại diện cho một tập hợp các thực thể thuộc một kiểu cụ thể trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu. Nó cung cấp các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) và đóng vai trò là điểm truy cập cho các truy vấn LINQ. Mỗi DbSet thường tương ứng với một bảng trong cơ sở dữ liệu và cho phép thêm, xóa hoặc truy vấn các thực thể thuộc kiểu đó.

3

Sự khác biệt giữa Add và AddRange trong Entity Framework Core là gì?

Câu trả lời

Add thêm một thực thể duy nhất vào ngữ cảnh trong khi AddRange thêm nhiều thực thể trong một thao tác duy nhất. Vì lý do hiệu suất, nên dùng AddRange khi thêm nhiều thực thể vì nó giảm số lượng thao tác phát hiện thay đổi. Cả hai phương thức đều đánh dấu các thực thể với trạng thái Added cho đến khi SaveChanges được gọi.

4

Phương thức SaveChanges trong Entity Framework Core làm gì?

5

Khi nào nên sử dụng ChangeTracker trong Entity Framework Core?

+22 câu hỏi phỏng vấn

Nắm vững .NET cho lần phỏng vấn tiếp theo

Truy cập tất cả câu hỏi, flashcards, bài kiểm tra kỹ thuật, bài tập code review và mô phỏng phỏng vấn.

Bắt đầu miễn phí