.NET

Authentication & Authorization

JWT tokens, cookie authentication, Identity, authorization policies, claims, truy cập dựa trên vai trò

18 câu hỏi phỏng vấn·
Mid-Level
1

JWT (JSON Web Token) là gì?

Câu trả lời

JWT là một token tự chứa, mã hóa thông tin xác thực dưới dạng JSON được ký số. Nó gồm ba phần được phân tách bằng dấu chấm: header (thuật toán), payload (dữ liệu/claims) và signature (xác minh). Khác với session máy chủ, JWT là stateless và cho phép xác thực phân tán mà không cần lưu trữ phía máy chủ.

2

Sự khác biệt cơ bản giữa authentication và authorization là gì?

Câu trả lời

Authentication xác minh danh tính người dùng (họ là ai), trong khi authorization xác định quyền hạn (họ có thể làm gì). Authentication luôn là bước đầu tiên, theo sau là authorization. Ví dụ, đăng nhập bằng mật khẩu là authentication, sau đó kiểm tra xem người dùng có thể truy cập tài nguyên admin hay không là authorization.

3

Cookie authentication hoạt động như thế nào trong ASP.NET Core?

Câu trả lời

Máy chủ tạo một cookie được mã hóa sau khi xác thực thông tin đăng nhập, được trình duyệt lưu trữ tự động. Cookie này chứa claims của người dùng và được gửi tự động với mỗi request. Máy chủ giải mã cookie để nhận diện người dùng mà không cần truy vấn database. Phù hợp cho các ứng dụng web truyền thống với điều hướng phía máy chủ.

4

Quy trình xác thực JWT điển hình trong một API là gì?

5

Claim trong ngữ cảnh authentication là gì?

+15 câu hỏi phỏng vấn

Nắm vững .NET cho lần phỏng vấn tiếp theo

Truy cập tất cả câu hỏi, flashcards, bài kiểm tra kỹ thuật, bài tập code review và mô phỏng phỏng vấn.

Bắt đầu miễn phí