Android Compose Nâng cao
Jetpack Compose nâng cao: custom layouts, hiệu suất, hoạt ảnh, cử chỉ và testing
1Cách tạo Custom Layout trong Compose?
Cách tạo Custom Layout trong Compose?
Câu trả lời
Sử dụng hàm Layout { measurables, constraints -> }. Nó cho phép đo các phần tử con bằng measurables.forEach { it.measure(constraints) }, sau đó đặt chúng bằng layout(width, height) { placeables.forEach { it.place(x, y) } }.
2SubcomposeLayout là gì?
SubcomposeLayout là gì?
Câu trả lời
SubcomposeLayout cho phép tạo các phần tử con một cách động dựa trên ràng buộc hoặc phép đo của các phần tử con khác. Hữu ích cho các layout mà kích thước của một phần tử phụ thuộc vào phần tử khác (ví dụ: đo header trước khi tạo body).
33 giai đoạn của vòng đời Compose là gì?
3 giai đoạn của vòng đời Compose là gì?
Câu trả lời
3 giai đoạn là: 1) Composition (tạo cây UI, thực thi @Composable), 2) Layout (đo lường và đặt vị trí các phần tử), 3) Drawing (vẽ lên màn hình). Hiểu các giai đoạn này giúp tối ưu hóa hiệu suất.
derivedStateOf dùng để làm gì?
Cách tối ưu hóa recomposition trong Compose?
+14 câu hỏi phỏng vấn
Các chủ đề phỏng vấn Android khác
Nền tảng Android
UI và Tài nguyên Android
Vòng đời Android
Điều hướng Android
Quản lý Dữ liệu Android
Networking Android
Kiểm thử Android
Android Gradle
Kiến thức cơ bản về ngôn ngữ Kotlin cho Android
Room Database
Xử lý nền
Jetpack Compose
Quyền và Tính năng Thiết bị
Firebase cho Android
Android MVVM Architecture
Mạng Android Nâng Cao
Collections và Toán tử Kotlin
Kotlin Coroutines và Flow
Dependency Injection trong Android
Android MVI Architecture
Android Clean Architecture
Android Performance and Monitoring
Android Security and Privacy
Android CI/CD and Release
Android UX and Form Factors
Android Testing Advanced
Nắm vững Android cho lần phỏng vấn tiếp theo
Truy cập tất cả câu hỏi, flashcards, bài kiểm tra kỹ thuật, bài tập code review và mô phỏng phỏng vấn.
Bắt đầu miễn phí